dung dịch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng thu được khi một chất tan hoàn toàn vào một chất lỏng khác: "Dung dịch" là một hỗn hợp đồng nhất, trong suốt, được tạo thành từ chất tan và dung môi. Chất tan có thể là chất rắn, lỏng hoặc khí.
- Hỗn hợp lỏng đồng nhất: Trong hóa học, "dung dịch" chỉ một hệ đồng nhất gồm hai hay nhiều chất, trong đó các chất được phân bố đều ở mức độ phân tử hoặc ion.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pha muối ăn vào nước, ta được một dung dịch nước muối. (Hòa tan muối ăn vào nước, chúng ta thu được một dung dịch nước muối.)
- Nhỏ một giọt dung dịch i-ốt lên lát khoai tây để kiểm tra tinh bột. (Nhỏ một giọt dung dịch i-ốt lên lát khoai tây để kiểm tra tinh bột.)
- Dung dịch này quá đặc, cần pha loãng thêm. (Dung dịch này quá đặc, cần phải làm loãng thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dung dịch bão hòa": Dung dịch không thể hòa tan thêm chất tan ở một điều kiện nhiệt độ và áp suất xác định.
- Ở 20°C, dung dịch muối ăn bão hòa có nồng độ khoảng 26,5%. (Ở 20°C, dung dịch muối ăn bão hòa có nồng độ khoảng 26,5%.)
- "Dung dịch đẳng trương": Dung dịch có áp suất thẩm thấu bằng với áp suất thẩm thấu của một dung dịch chuẩn, thường là dịch cơ thể.
- Nước muối sinh lý 0,9% là một dung dịch đẳng trương. (Nước muối sinh lý 0,9% là một dung dịch đẳng trương.)
Biến thể và từ liên quan
- Dung môi (danh từ): Chất lỏng dùng để hòa tan chất khác, tạo thành dung dịch (ví dụ: nước, cồn).
- Chất tan (danh từ): Chất bị hòa tan trong dung môi để tạo thành dung dịch.
- Hòa tan (động từ): Quá trình một chất trộn lẫn hoàn toàn vào một chất lỏng để tạo thành dung dịch.
- Dung dịch keo (danh từ): Hệ phân tán trong đó các hạt chất tan có kích thước lớn hơn phân tử nhưng vẫn lơ lửng trong dung môi (ví dụ: sữa, máu).
Từ đồng nghĩa
- Hỗn hợp đồng nhất: Cụm từ mô tả tính chất của dung dịch.
- Nước pha: Thường dùng trong ngôn ngữ thông tục cho một số dung dịch đơn giản (ví dụ: nước pha đường).
Các cụm từ liên quan
- Pha dung dịch: Hành động tạo ra một dung dịch bằng cách hòa tan chất tan vào dung môi.
- Cô ấy đang pha dung dịch thuốc tím để rửa vết thương. (Cô ấy đang pha dung dịch thuốc tím để rửa vết thương.)
- Nồng độ dung dịch: Đại lượng biểu thị lượng chất tan có trong một lượng dung dịch hoặc dung môi xác định.
- Nồng độ dung dịch này được tính bằng gam trên lít. (Nồng độ dung dịch này được tính bằng gam trên lít.)
Thành ngữ, cách nói ẩn dụ
- Cuộc sống dung dị: Cách nói ẩn dụ, mượn từ "dung dịch" để chỉ một cuộc sống giản dị, mộc mạc, không cầu kỳ, phức tạp. (Lưu ý: Đây là cách dùng ẩn dụ, khác với nghĩa gốc trong hóa học).
- Ông ấy chọn lối sống dung dị ở một vùng quê yên tĩnh. (Ông ấy chọn lối sống giản dị ở một vùng quê yên tĩnh.)
- dt. (H. dung: chất tan vào nước; dịch: chất lỏng) Chất lỏng chứa một chất hoà tan: Cho kẽm tan vào một dung dịch a-xít.